花行天下越南网结合越南情人节(2 月 14 日,越南称 “Ngày tình nhân”,注重浪漫氛围、鲜花赠礼与真诚告白),创作贴合当地文化的祝福语,融入越南标志性元素(如岘港海滩、会安灯笼、越南咖啡等),每条搭配地道越语翻译(符合日常表达习惯)和准确英语翻译,兼顾甜蜜与真挚:
• 越语:Chúc mừng Ngày tình nhân! Chúc tình yêu của chúng ta như nắng trên bãi biển Đà Nẵng, ấm áp và chữa lành, cùng nhau qua mỗi năm.
• 英语:Happy Valentine's Day! May our love be like the sunshine on Da Nang Beach, warm and healing, accompanying each other year after year.
• 越语:Em là niềm dịu dàng ẩn sâu trong lòng tôi, là quà trang trọng nhất của Ngày tình nhân, tôi yêu em không chỉ hôm nay.
• 英语:You are the tenderness hidden deep in my heart and the most precious gift on Valentine's Day. I love you more than just today.
• 越语:Mỗi Ngày tình nhân trong tương lai, tôi muốn nắm tay em đi qua phố đèn lồng Hội An, chia sẻ ba bữa ăn và bốn mùa trong năm.
• 英语:On every Valentine's Day to come, I want to hold your hand and walk through the lantern streets of Hoi An, sharing three meals a day and four seasons.
• 越语:Chúc Ngày tình nhân an khang và hạnh phúc! Chúc tình cảm của chúng ta như cà phê Việt Nam đậm đà, càng thưởng thức càng đậm, càng lâu càng chân thành.
• 英语:Happy and healthy Valentine's Day! May our feelings be as mellow as Vietnamese coffee, becoming richer and more sincere as time goes by.
• 越语:Tôi dành tất cả niềm lãng mạn cho em, dành tất cả sự ưu ái cho em, chúc mừng Ngày tình nhân, người duy nhất của tôi.
• 英语:I give all my romance and all my preference to you. Happy Valentine's Day, my one and only.
• 越语:Từ khoảnh khắc tim đập nhanh đến khi tóc hóa trắng, Ngày tình nhân này, tôi chỉ muốn nói với em: có em thật tuyệt vời.
• 英语:From the moment my heart skipped a beat to the day we grow old, on this Valentine's Day, I just want to say: It's great to have you.
• 越语:Chúc tình yêu của chúng ta như sóng biển Nha Trang, dịu dàng và cuồng nhiệt, không bao giờ phai mờ.
• 英语:May our love be like the waves of Nha Trang, gentle and passionate, never fading.
• 越语:Chúc mừng Ngày tình nhân! Cảm ơn em đã xuất hiện trong cuộc đời tôi, khiến những ngày bình thường cũng rực rỡ.
• 英语:Happy Valentine's Day! Thank you for appearing in my life and making ordinary days shine.
• 越语:Tôi muốn cùng em uống trà chanh ấm áp, ăn bánh đậu xanh ngọt ngào, và kết giao hứa hẹn cùng nhau suốt cuộc đời vào Ngày tình nhân.
• 英语:I want to drink warm lemon tea and eat sweet mung bean cake with you, making a promise to stay together for a lifetime on Valentine's Day.
• 越语:Em là niềm may mắn nhỏ trong cuộc đời tôi, chúc mừng Ngày tình nhân! Chúc chúng ta mãi ngọt ngào, không bao giờ chia ly.
• 英语:You are the little luck in my life. Happy Valentine's Day! May we be sweet forever and never part.
• 越语:Gió ngày tình nhân cũng mang đậm niềm dịu dàng, giống như sự ưu ái của em dành cho tôi, làm trái tim tôi tràn đầy niềm vui.
• 英语:The wind on Valentine's Day is gentle, just like your preference for me, filling my heart with joy.
• 越语:Chúc tình cảm của chúng ta không có ngày hết hạn, giống như gỏi cuốn Việt Nam, thanh mát và ngon miệng, càng ăn càng yêu.
• 英语:May our feelings have no expiration date, just like Vietnamese spring rolls, fresh and delicious, loved more with every bite.
• 越语:Chúc mừng Ngày tình nhân! Còn lại cuộc đời, bão tuyết là em, bình 淡 là em, mọi thứ mà mắt nhìn thấy đều là em.
• 英语:Happy Valentine's Day! For the rest of my life, the storms are you, the plainness is you, and everything my eyes see is you.
• 越语:Tôi gấp niềm nhớ em thành hoa giấy tặng em, chúc niềm đẹp của Ngày tình nhân luôn đi cùng em.
• 英语:I fold my longing for you into a paper flower and give it to you. May the beauty of Valentine's Day always be with you.
• 越语:Tình yêu mà em dành cho tôi, giống như lẩu Việt Nam mùa đông, ấm áp và yên tâm, chúc mừng Ngày tình nhân, người tôi yêu nhất.
• 英语:The love you give is as warm and reassuring as Vietnamese hot pot in winter. Happy Valentine's Day, the person I love the most.
• 越语:Chúc mừng Ngày tình nhân! Chúc chúng ta luôn là sự tồn tại được ưu ái và trân trọng trong thế giới của nhau.
• 英语:Happy Valentine's Day! May we always be the favored and cherished ones in each other's worlds.
• 越语:Cùng nhau xem màn pháo hoa Hà Nội, cùng nhau thực hiện hứa hẹn của tình yêu, Ngày tình nhân, có em đã đủ.
• 英语:Let's watch the fireworks in Hanoi together and keep the promise of love together. On Valentine's Day, having you is enough.
• 越语:Tình yêu không có câu trả lời đúng chuẩn, mỗi ngày có em đều là Ngày tình nhân, chúc chúng ta mãi yêu nhau, hạnh phúc mỗi năm.
• 英语:Love has no standard answer. Every day with you is Valentine's Day. May we love each other forever and be happy every year.
花行天下格鲁吉亚分网(georgia.hxtx.com)订购需知
匈牙利鲜花速递,尽在上hungary.hxtx.com — 让爱意与美好不期而遇
阿曼鲜花新体验,一键开启浪漫之旅
葡萄牙关于花的短语:最美丽的名言
以色列买花新潮流,三小时速达不是梦!
花行天下加拿大分网(canada.hxtx.com)订购需知
菲律宾情人节浪漫祝福语(中英双语)
czech.hxtx.com:捷克布拉格的鲜花速递专家
花行天下土耳其分网(turkey.hxtx.com)订购需知
罗马尼亚情人节限定花束推荐:让多瑙河见证的爱意
情人节限定|波兰浪漫甄选:定格维斯瓦河畔的深情告白
波兰送花网——poland.hxtx.com
印度尼西亚情人节心动之选:用 “爱情色调” 与 “暗恋者”,把千岛浪漫说给 TA 听
探索荷兰之美,尽在Netherlands.hxtx.com——您的全方位花卉与礼品专家
俄罗斯之美,尽在Russia.hxtx.com — 您的温馨情感传递专家
新西兰情人节鲜花首选!让爱意跨越山海更鲜活
花行天下科威特分网(kuwait.hxtx.com)简介
花行天下西班牙分网(spain.hxtx.com)订购需知
科威特的浪漫与甜蜜,kuwait.hxtx.com一键速达!
花行天下美国分网(america.hxtx.com)订购需知
花行天下希腊分网(greece.hxtx.com)简介
花行天下韩国分网(southkorea.hxtx.com)简介
花行天下孟加拉国分网(bangladesh.hxtx.com)订购须知
巴林当日达的惊喜:bahrain.hxtx.com用速度传递心意
文莱的浪漫使者:brunei.hxtx.com